Trang chủ Tin tức Chữ ký số giao dịch ngân hàng - Lợi ích bảo mật và ứng dụng

Chữ ký số giao dịch ngân hàng - Lợi ích bảo mật và ứng dụng

Bởi: eca.com.vn - 22/11/2023 Lượt xem: 230 Cỡ chữ tru cong

   Chữ ký số là công cụ được ứng dụng phổ biến trong các giao dịch điện tử. Vậy chữ số giao dịch ngân hàng đã được cho phép sử dụng tại Việt Nam chưa? Ứng dụng của chữ ký số với dịch vụ ngân hàng là gì?   

ngân hàng 1

 

Tìm hiểu về chữ ký số giao dịch ngân hàng.

1. Chữ ký số là gì?

Chữ ký số là công cụ bảo mật có giá trị pháp lý giống như chữ ký giấy truyền thống nhưng được tạo ra và xác nhận bằng cách sử dụng mã hóa điện tử.

1.1 Cơ chế hoạt động của chữ ký số

Chữ ký số là một dãy số mã hóa duy nhất được tạo ra bằng cách sử dụng thuật toán mã hóa đặc biệt được gắn lên tài liệu hoặc nội dung điện tử, kèm theo thông tin cá nhân của người thực hiện chữ ký. 

Quá trình tạo chữ ký số thường bắt đầu bằng việc tạo ra một cặp khóa - một khóa cá nhân và một khóa công khai. Khóa cá nhân được giữ bí mật và chỉ có thể được sử dụng bởi chủ nhân để tạo chữ ký, trong khi khóa công khai được phổ biến và được sử dụng để xác nhận chữ ký. 

1.2 Ưu điểm của chữ ký số so với chữ ký trên giấy

So với chữ ký giấy truyền thống, chữ ký số mang lại nhiều lợi ích đặc biệt. 

  • Đầu tiên, chúng không thể được sao chép hoặc làm giả mạo một cách dễ dàng. Do thông tin chủ thể đã được đăng ký trên hệ thống cơ sở dữ liệu
  • Thứ hai, chữ ký số có thể được xác nhận ngay lập tức qua mạng, giảm thiểu thời gian và rủi ro giao dịch. 
  • Cuối cùng, tính an toàn và bảo mật cao của chữ ký số giúp bảo vệ thông tin của người sử dụng.

Trong phần tiếp theo, chúng ta cùng tìm hiểu những lợi ích mà chữ ký số mang lại khi được ứng dụng trong hoạt động giao dịch ngân hàng

2. Những rủi ro thường gặp với giao dịch ngân hàng

Khi thực hiện giao dịch ngân hàng hoặc sử dụng ứng dụng ngân hàng trực tuyến, người dùng phải đối mặt với nhiều rủi ro bảo mật. Dưới đây là một số vấn đề thường gặp:

  • Kẻ xấu thường sử dụng các chiêu thức để mô phỏng trang web ngân hàng, thông điệp email, hoặc tin nhắn SMS nhằm lừa đảo người dùng cung cấp thông tin cá nhân, mật khẩu hoặc mã OTP.
  • Kẻ xấu có thể cố gắng đăng nhập vào tài khoản bằng cách sử dụng thông tin đăng nhập đánh cắp hoặc thử nghiệm các mật khẩu khác nhau.
  • Người dùng tương tác không an toàn trên các kết nối công cộng, chẳng hạn như Wi-Fi công cộng, có thể bị theo dõi, làm lộ thông tin người dùng.

ngân hàng 2

Bảo mật của ngân hàng hiện tại đã đủ an toàn hay chưa?

Do đó, nhiều trường hợp khách hàng sử dụng những ngân hàng lớn vẫn có thể bị lừa đảo hoặc mất tiền trong tài khoản hay bị chiếm dụng thông tin.

Từ những nguyên nhân đó, chữ ký số được xem là giải pháp bảo mật an toàn và đáng tin cậy trong việc bảo mật các giao dịch ngân hàng.

3. Chữ ký số được ứng dụng như thế nào trong giao dịch ngân hàng?

Dưới đây là những ứng dụng nổi bật về việc sử dụng chữ ký số trong các giao dịch ngành ngân hàng.

3.1 Xác minh danh tính

Khi một người tạo ra chữ ký số, thông tin về họ và khóa cá nhân của họ được sử dụng. Chính sự duy nhất và bí mật của khóa cá nhân này đảm bảo rằng chỉ người thực sự chủ sở hữu của chữ ký mới có thể tạo ra nó. Ngược lại, khóa công khai, một phần khóa còn lại của cặp khóa, có thể được sử dụng bởi bất kỳ ai để kiểm tra tính xác thực của chữ ký.

Do đó, khi khách hàng thực hiện một giao dịch trực tuyến, chữ ký số có thể được sử dụng để xác nhận tính hợp pháp của giao dịch đó. Điều này giúp đảm bảo rằng giao dịch không bị giả mạo và là do chính chủ sở hữu tài khoản thực hiện.

3.2 Bảo mật giao dịch

Khóa cá nhân của chữ ký số chỉ có một mình chủ sở hữu biết, là yếu tố chính đảm bảo rằng chỉ người đó mới có thể ký giao dịch. Điều này làm cho chữ ký số khó bị giả mạo, ngay cả khi dữ liệu được truyền qua môi trường không an toàn như internet. 

Hơn nữa, chữ ký số thường đi kèm với các phương pháp mã hóa mạnh mẽ, bảo vệ nội dung giao dịch khỏi việc truy cập trái phép. Ngay cả khi thông tin được chuyển qua các kênh không an toàn, các thuật toán mã hóa này giúp ngăn chặn bất kỳ hiện tượng đánh cắp thông tin hay tấn công mạng.

3.3 Ký hợp đồng điện tử

Chữ ký số có thể được sử dụng để ký số trên các hợp đồng và tài liệu quan trọng. Điều này giúp tăng cường tính chính xác và tính pháp lý của các thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng.

Nhờ có chữ ký số, người dùng có thể thực hiện nhanh chóng các giao dịch ký hợp đồng điện tử từ xa mà không mất nhiều công sức hay thời gian đi tới địa điểm giao dịch.

ngân hàng 3

Chữ ký số có thể ứng dụng trong nhiều hoạt động ngân hàng.

3.4 Chữ ký số giúp bảo mật đa lớp

Chữ ký số có thể được kết hợp với các phương tiện xác thực khác như mã OTP (One-Time Password) để tạo ra hệ thống xác thực đa yếu tố, tăng cường lớp bảo mật cho người dùng. Từ đó, các kẻ tấn công và lừa đảo sẽ khó có thể khai thác thông tin để chiếm dụng tài sản của người dùng.

3.5 Xác thực Tài khoản và Đăng nhập

Chữ ký số có thể được sử dụng như một phần của quá trình xác thực tài khoản khi khách hàng đăng nhập vào dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Điều này giúp ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ thông tin cá nhân.

Qua bài viết, quý khách đã có cái nhìn chi tiết về chữ ký số giao dịch ngân hàng và cách ứng dụng công cụ này trong việc bảo mật, xác minh các giao dịch. Cảm ơn quý khách đã quan tâm và theo dõi bài viết từ ECA.